
Kathleen N. Hattrup, trong bản tin Aleteia ngày 05/04/26, tường trình rằng: Ánh nắng rực rỡ chiếu sáng Quảng trường Thánh Phêrô vào sáng Chúa nhật Phục Sinh, cùng với màn trình diễn hoa và cây cối ấn tượng cho Thánh lễ Phục Sinh đầu tiên của triều đại Giáo hoàng Leo XIV, khiến không khí tràn ngập hương thơm. Một năm trước, vào ngày lễ trọng đại này đối với các tín hữu Kitô giáo trên toàn thế giới, Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã có lần xuất hiện trước công chúng cuối cùng, trước khi về cõi vĩnh hằng vào ngày hôm sau.
Để mừng sự phục sinh của Chúa Giêsu, hàng chục nghìn tín hữu từ khắp nơi trên thế giới đã cùng nhau quy tụ tại Quảng trường Thánh Phêrô. Sau Thánh lễ, họ nhận được lời chúc phúc Urbi et Orbi mà Đức Giáo Hoàng ban xuống khi kết thúc Thánh lễ.
Trước khi Thánh lễ bắt đầu, Đức Giáo Hoàng đã đi một vòng quanh Quảng trường trên xe Giáo hoàng trước khi trở về Vương cung thánh đường để tham gia vào cuộc rước kiệu khai mạc ở sân trước. Theo truyền thống, lễ kỷ niệm bắt đầu bằng việc tôn kính ảnh tượng Chúa Kitô Phục Sinh (nghi thức Resurrexit). Tin Mừng được hát luân phiên bằng tiếng Latinh và tiếng Hy Lạp.
Trong bài giảng của ngài, Đức Giáo Hoàng nói rằng thế giới cần "bài ca hy vọng" Phục Sinh.
Chính chúng ta, những người đã sống lại cùng với Chúa Kitô, phải mang Người đến với đường phố của thế giới. Vậy chúng ta hãy chạy như Maria Ma-đa-lê-na, loan báo về Người cho mọi người, sống trọn niềm vui của sự phục sinh, để ở bất cứ nơi nào bóng ma của cái chết vẫn còn lấp ló, ánh sáng của sự sống có thể chiếu rọi.
Sau đây là nguyên văn bài giảng của ngài, dựa theo bản tiếng Anh của Tòa Thánh:
Anh chị em thân mến,
Hôm nay, toàn thể tạo vật rạng rỡ trong ánh sáng mới, một bài ca ngợi vang lên từ đất, và lòng chúng ta hân hoan: Chúa Kitô đã sống lại từ cõi chết, và cùng với Người, chúng ta cũng được sống lại trong đời sống mới!
Lời loan báo Phục Sinh này bao hàm mầu nhiệm của cuộc sống chúng ta và vận mệnh của lịch sử, đến với chúng ta ngay cả trong vực sâu của cái chết, nơi chúng ta cảm thấy bị đe dọa và đôi khi bị choáng ngợp. Nó mở ra cho chúng ta một niềm hy vọng không bao giờ tắt, một ánh sáng không bao giờ tàn, một niềm vui trọn vẹn mà không gì có thể cướp đi: cái chết đã bị chinh phục mãi mãi; cái chết không còn quyền lực trên chúng ta nữa!
Đây là một thông điệp không phải lúc nào cũng dễ chấp nhận, một lời hứa mà chúng ta khó lòng đón nhận, bởi vì sức mạnh của cái chết luôn đe dọa chúng ta, cả từ bên trong lẫn bên ngoài.
Từ bên trong, sức mạnh này đe dọa chúng ta khi gánh nặng tội lỗi ngăn cản chúng ta “vươn cánh” và bay lên, hoặc khi những thất vọng hay sự cô đơn làm cạn kiệt hy vọng của chúng ta. Nó cũng lơ lửng trên đầu chúng ta khi những lo lắng hay oán hận bóp nghẹt niềm vui sống, khi chúng ta buồn bã hay mệt mỏi, hoặc khi chúng ta cảm thấy bị phản bội hay bị ruồng bỏ. Khi phải đối diện với điểm yếu của mình, với những đau khổ và sự vất vả hàng ngày của cuộc sống, chúng ta có thể cảm thấy như mình đang ở trong một đường hầm không có lối ra.
Từ bên ngoài, cái chết luôn rình rập. Chúng ta thấy nó hiện diện trong những bất công, trong sự ích kỷ phe phái, trong sự áp bức người nghèo, trong sự thiếu quan tâm dành cho những người dễ bị tổn thương nhất. Chúng ta thấy điều đó trong bạo lực, trong những vết thương của thế giới, trong tiếng kêu đau đớn vang lên từ mọi ngóc ngách vì những sự lạm dụng đè bẹp những người yếu thế nhất trong chúng ta, vì sự sùng bái lợi nhuận cướp bóc tài nguyên trái đất, vì bạo lực chiến tranh giết chóc và tàn phá.
Trong thực tại này, Lễ Vượt Qua của Chúa mời gọi chúng ta ngước nhìn và mở rộng trái tim mình. Nó tiếp tục nuôi dưỡng hạt giống chiến thắng đã được hứa hẹn trong tinh thần chúng ta và xuyên suốt dòng chảy lịch sử. Nó thúc đẩy chúng ta hành động, giống như Maria Ma-đa-lê-na và các Tông đồ, để chúng ta có thể khám phá ra rằng mộ Chúa Giêsu trống rỗng, và do đó, trong mỗi cái chết mà chúng ta trải nghiệm cũng có chỗ cho sự sống mới trỗi dậy. Chúa đang sống và ở cùng chúng ta. Qua những kẽ hở của sự phục sinh mở ra trong bóng tối, Người trao phó trái tim chúng ta cho niềm hy vọng nâng đỡ chúng ta: quyền lực của cái chết không phải là số phận cuối cùng của cuộc đời chúng ta. Tất cả chúng ta đều được hướng dẫn, một lần và mãi mãi, trên con đường đến sự viên mãn, bởi vì trong Chúa Kitô, chúng ta cũng đã sống lại.
Với những lời lẽ chân thành, Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã nhắc nhở chúng ta về điều này trong Tông huấn thứ nhất của ngài, Evangelii Gaudium, khẳng định rằng sự phục sinh của Chúa Kitô “không phải là một sự kiện của quá khứ; nó chứa đựng một sức mạnh sống động đã thấm nhuần thế giới này. Nơi mà mọi thứ dường như đã chết, dấu hiệu của sự phục sinh đột nhiên xuất hiện. Đó là một sức mạnh không thể cưỡng lại. Thường thì dường như Thiên Chúa không hiện hữu: xung quanh chúng ta, chúng ta thấy sự bất công, cái ác, sự thờ ơ và sự tàn bạo dai dẳng. Nhưng cũng đúng là giữa bóng tối, điều gì đó mới mẻ luôn nảy sinh và sớm muộn gì cũng sinh hoa kết trái” (số 276).
Thưa anh chị em, Lễ Phục Sinh mang đến cho chúng ta niềm hy vọng này, khi chúng ta nhớ rằng trong Chúa Kitô phục sinh, một sự sáng tạo mới là điều có thể xảy ra mỗi ngày. Đây là điều mà Tin Mừng hôm nay cho chúng ta biết, khi nó mô tả rõ ràng sự kiện phục sinh diễn ra vào “ngày đầu tiên trong tuần” (Ga 20:1). Ngày Phục Sinh của Chúa Kitô đưa chúng ta trở lại ngày đầu tiên khi Thiên Chúa tạo dựng thế giới, và đồng thời loan báo rằng một sự sống mới, mạnh mẽ hơn cả cái chết, đang ló rạng cho nhân loại.
Lễ Phục Sinh là sự sáng tạo mới do Chúa Phục Sinh mang lại; đó là một khởi đầu mới; đó là sự sống cuối cùng được Thiên Chúa làm cho vĩnh cửu bởi chiến thắng của Người trước kẻ thù xưa.
Chúng ta cần bài ca hy vọng này ngày hôm nay. Chính chúng ta, được sống lại cùng với Chúa Kitô, phải mang Người đến khắp các đường phố trên thế giới. Vậy chúng ta hãy chạy như Maria Ma-đa-lê-na, loan báo về Người cho mọi người, sống trọn niềm vui của sự phục sinh, để bất cứ nơi nào bóng ma của cái chết vẫn còn hiện hữu, ánh sáng của sự sống có thể chiếu rọi.
Nguyện xin Chúa Kitô, Lễ Vượt Qua của chúng ta, chúc phúc cho chúng ta và ban bình an cho toàn thế giới!